Friday, 26/06/2026 Cập nhật thị trường, hàng hóa, tài chính và kinh tế vĩ mô
VNMARKET Asia Market Finance
Trang chủ / Industry News / Đầu tư ra nước ngoài tăng mạnh

Đầu tư ra nước ngoài tăng mạnh

26/06/2026 10:13 3 Nguồn: VNMARKET Asia Market Finance
配图

Vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam tăng mạnh: Tín hiệu mới về năng lực mở rộng toàn cầu của doanh nghiệp

Từ khóa: đầu tư ra nước ngoài, vốn FDI, doanh nghiệp Việt Nam, mở rộng thị trường, luân chuyển vốn, Lào, Kyrgyzstan, cơ cấu ngành, đầu tư trực tiếp nước ngoài

Mở đầu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 đã ghi nhận mức tăng rất đáng chú ý. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam, bao gồm vốn cấp mới và vốn điều chỉnh, đạt 794,6 triệu USD, cao gấp 2,5 lần cùng kỳ năm trước. Đây không chỉ là một con số tăng trưởng đơn thuần, mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy phát triển của doanh nghiệp Việt Nam: từ khai thác cơ hội trong nước sang chủ động tìm kiếm không gian tăng trưởng mới ở thị trường quốc tế.

Đáng chú ý, cùng thời điểm đó, Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài vào trong nước. Hai chiều dịch chuyển vốn này cho thấy Việt Nam đang ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới đầu tư khu vực, vừa là điểm đến, vừa là nơi khởi phát của các hoạt động đầu tư xuyên biên giới.

Dòng vốn ra nước ngoài tăng tốc mạnh mẽ

Trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam có 85 dự án mới được cấp giấy chứng nhận đầu tư ra nước ngoài, với tổng vốn đăng ký đạt 760,8 triệu USD, tăng 2,8 lần so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, có 10 lượt dự án điều chỉnh vốn, với mức tăng thêm 33,8 triệu USD, giảm 18,7%.

Nếu nhìn tổng thể, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam đạt 794,6 triệu USD, tương đương mức tăng 2,5 lần so với cùng kỳ. Điều này cho thấy phần lớn động lực tăng trưởng đến từ các dự án mới, thay vì chỉ là điều chỉnh mở rộng của các dự án hiện hữu. Về mặt cấu trúc, đây là dấu hiệu tích cực vì nó phản ánh doanh nghiệp Việt Nam đang không chỉ “bơm thêm vốn” cho dự án cũ, mà còn mở ra các hướng đi mới, đa dạng hơn về địa bàn và lĩnh vực.

Xét về cơ chế vận động vốn, đầu tư ra nước ngoài thường chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố: năng lực tích lũy vốn của doanh nghiệp, mức độ ổn định của môi trường kinh doanh trong nước, khả năng tiếp cận thị trường nước ngoài, cũng như các ưu đãi và ràng buộc pháp lý tại quốc gia tiếp nhận đầu tư. Khi dòng vốn này tăng nhanh, có thể hiểu rằng doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược hiện diện quốc tế.

Cơ cấu ngành cho thấy xu hướng đầu tư ngày càng thực chất

Về cơ cấu ngành, vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 tập trung vào một số lĩnh vực có tính nền tảng cao. Cụ thể:

  • Xây dựng đạt 178,8 triệu USD, chiếm 22,5% tổng vốn đầu tư;
  • Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 163,8 triệu USD, chiếm 20,6%;
  • Kho bãi và vận tải đạt 150,5 triệu USD, chiếm 18,9%.

Cơ cấu này cho thấy xu hướng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam không còn chỉ dừng ở các hoạt động thương mại đơn giản hoặc dịch vụ hỗ trợ, mà đang dịch chuyển sang các ngành có hàm lượng vốn, kỹ thuật và tổ chức vận hành cao hơn. Điều đó đặc biệt quan trọng, bởi các ngành như xây dựng, năng lượng và logistics đều gắn trực tiếp với hạ tầng sản xuất, chuỗi cung ứng và năng lực hiện diện dài hạn tại thị trường sở tại.

Nếu nhìn từ góc độ chiến lược doanh nghiệp, đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh. Chẳng hạn, đầu tư vào năng lượng có thể hỗ trợ đảm bảo nguồn cung cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh ở nước ngoài; đầu tư vào logistics có thể tối ưu hóa lưu chuyển hàng hóa giữa Việt Nam và thị trường đích; còn xây dựng thường đóng vai trò mở đường cho các dự án quy mô lớn hơn trong tương lai.

Những thị trường tiếp nhận vốn Việt Nam nổi bật

Trong 33 quốc gia và vùng lãnh thổ nhận đầu tư của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026, một số thị trường nổi lên với quy mô vốn khá lớn. Dẫn đầu là Lào với 199,5 triệu USD, chiếm 25,1% tổng vốn đầu tư. Tiếp theo là Kyrgyzstan với 149,9 triệu USD, chiếm 18,9%; Anh với 82,8 triệu USD, chiếm 10,4%; Kazakhstan với 36 triệu USD, chiếm 4,5%; Campuchia với 32,9 triệu USD, chiếm 4,1%; Hoa Kỳ với 31,9 triệu USD, chiếm 4%; và Quần đảo Virgin thuộc Anh với 30,1 triệu USD, chiếm 3,8%.

Danh sách này cho thấy một đặc điểm đáng chú ý: dòng vốn ra nước ngoài của Việt Nam vừa có tính khu vực rõ rệt, vừa bắt đầu mở rộng sang các thị trường có độ phức tạp cao hơn. Lào và Campuchia tiếp tục là những điểm đến truyền thống do lợi thế địa lý, lịch sử hợp tác, sự tương đồng về môi trường kinh doanh và sự kết nối chuỗi cung ứng. Trong khi đó, sự hiện diện ở Anh, Hoa Kỳ và một số nền kinh tế Trung Á cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang thử nghiệm những không gian đầu tư đa dạng hơn, có thể nhằm mục tiêu thị trường, tài nguyên, hoặc cấu trúc thuế và pháp lý.

Từ góc độ chính sách, điều quan trọng không chỉ là vốn đi đâu, mà còn là mức độ bền vững của các dự án tại nước sở tại. Một dự án đầu tư thành công không chỉ sinh lợi cho doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia, mở rộng quan hệ kinh tế song phương và tạo nền tảng cho các chuỗi giá trị xuyên biên giới.

Ý nghĩa kinh tế: từ “đi ra ngoài” đến “mở rộng năng lực quốc gia”

Các chuyên gia kinh tế nhận định rằng xu hướng tăng trưởng dương của dòng vốn đầu tư ra nước ngoài trong những năm gần đây phản ánh việc doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tích cực tìm kiếm cơ hội kinh doanh bên ngoài lãnh thổ. Đây là một dấu hiệu cho thấy năng lực tích lũy vốn, quản trị rủi ro và khả năng thích ứng quốc tế của doanh nghiệp trong nước đang được cải thiện.

Về bản chất, đầu tư ra nước ngoài có thể xem là một “bước trưởng thành” của khu vực doanh nghiệp. Khi thị trường nội địa cạnh tranh gay gắt hoặc biên lợi nhuận suy giảm, việc mở rộng sang thị trường khác giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, tận dụng lợi thế so sánh và khai thác các cơ hội mà thị trường nội địa không còn đủ lớn. Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động đòi hỏi năng lực cao hơn nhiều so với kinh doanh thuần túy trong nước, bao gồm hiểu biết pháp lý quốc tế, quản trị ngoại hối, kiểm soát chuỗi cung ứng, và năng lực thích ứng văn hóa.

Điểm đáng chú ý là các dự án đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài trong nhiều trường hợp đã mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội rõ rệt cho nước sở tại, đồng thời được đánh giá tích cực bởi chính quyền địa phương. Điều đó góp phần củng cố hình ảnh doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là nhà đầu tư tìm kiếm lợi ích, mà còn là đối tác có trách nhiệm, có khả năng đóng góp cho phát triển hạ tầng, việc làm và kết nối thị trường.

Song song với đó, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế

Bên cạnh đầu tư ra nước ngoài, Việt Nam tiếp tục giữ vai trò là điểm đến nổi bật của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đăng ký FDI vào Việt Nam, bao gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài, đạt 24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ.

Trong đó, có 1.576 dự án mới được cấp phép với tổng vốn đăng ký 14,84 tỷ USD. Dù số vốn đăng ký mới chỉ tăng 1,7% so với cùng kỳ, quy mô này vẫn tương đương 2,1 lần mức vốn cùng kỳ trước. Điều này phản ánh chất lượng dòng vốn đang cải thiện theo hướng dự án lớn hơn, tập trung hơn.

Về cơ cấu ngành, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút FDI lớn nhất, với 9,64 tỷ USD, chiếm 65% tổng vốn đăng ký mới. Đứng thứ hai là sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước và điều hòa không khí với 2,45 tỷ USD, chiếm 16,5%. Các ngành còn lại đạt 2,75 tỷ USD, chiếm 18,5%.

Sự đồng thời tồn tại của hai luồng vốn đối ứng này cho thấy Việt Nam đang ở vị thế đặc biệt: vừa nhận vốn quốc tế để phục vụ công nghiệp hóa, vừa xuất vốn ra nước ngoài để mở rộng tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp trong nước. Đây là cấu trúc điển hình của một nền kinh tế đang nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Kết luận

Số liệu 5 tháng đầu năm 2026 cho thấy đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh và có chiều sâu hơn. Tổng vốn đạt 794,6 triệu USD, tăng 2,5 lần so với cùng kỳ, cùng với sự gia tăng của các dự án mới và sự mở rộng sang nhiều thị trường khác nhau, phản ánh rõ xu hướng quốc tế hóa ngày càng mạnh của doanh nghiệp Việt Nam.

Ở góc độ dài hạn, đây là tín hiệu tích cực cho năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi doanh nghiệp trong nước đủ sức đầu tư ra nước ngoài, điều đó cho thấy họ đã tích lũy được kinh nghiệm, vốn và năng lực quản trị để tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, để xu hướng này phát triển bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hỗ trợ thông tin thị trường, quản trị rủi ro và kết nối ngoại giao kinh tế.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam không chỉ là thước đo sức mạnh doanh nghiệp, mà còn là chỉ dấu cho thấy Việt Nam đang chuyển mình từ một điểm đến đầu tư sang một chủ thể đầu tư ngày càng chủ động, linh hoạt và có tầm nhìn toàn cầu.